Hạt sen tiếng anh là gì

“Hạt Sen” trong tiếng Anh là gì? Từ vựng nào được sử dụng để chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh? Cần lưu ý những gì khi sử dụng từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh? Đặc điểm của từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong tiếng Anh là gì? Ví dụ cụ thể về từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong tiếng Anh?

1.“Hạt Sen” tiếng Anh là gì?

“Hạt Sen”: Lotus seeds

Trong tiếng Anh, Lotus seed là cụm danh từ được sử dụng để chỉ hạt sen. Được tạo thành từ hai thành phần chính là danh từ Lotus – hoa sen và danh từ seed- hạt. Ghép nghĩa của chúng lại ta có nghĩa của cụm từ Lotus seed là Hạt sen.

Các ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hình dung về cách sử dụng của Lotus seed trong câu tiếng Anh cụ thể

Ví dụ:

  • The lotus seed plays an special role in traditional medicine practices
  • Hạt sen có vai trò đặc biệt trong y học cổ truyền
  • Nutritionally lotus seeds contain various vitamins such as vitamin B, vitamin C, vitamin A and E, and other essential minerals like magnesium, potassium and sodium.
  • Về mặt dinh dưỡng, hạt sen chứa nhiều loại vitamin khác nhau như vitamin B, vitamin C, vitamin A và E, và các khoáng chất thiết yếu khác như magie, kali và natri.

hạt sen tiếng anh là gì (Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh)

2.Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh.

Cách phát âm:

  • Trong ngữ điệu Anh – Anh: /ˈləʊtəs siːd/
  • Trong ngữ điệu Anh – Mỹ: /ˈləʊtəs siːd/

Chỉ có một cách phát âm duy nhất của từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh. Lotus seed có tất cả ba âm tiết, trọng âm chính của từ được đặt tại âm tiết đầu tiên và trọng âm phụ được đặt tại âm tiết thứ hai.

Khi phát âm từ vựng chỉ “Hạt Sen” – Lotus seed, chúng ta thường nhầm trọng âm của cụm từ này thành âm tiết thứ hai. Lotus seed có cấu trúc ngữ âm đơn giản nên bạn có thể dễ dàng phát âm được cụm từ này.

Xem thêm: Cach trong rau cai be xanh

hạt sen tiếng anh là gì (Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh)

Lotus seed là một danh từ đếm được trong tiếng Anh.

Cụm từ Lotus seed chỉ được sử dụng với một nghĩa duy nhất. Dạng số nhiều của từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh là Lotus Seeds. Cụm danh từ này áp dụng theo toàn bộ các yêu cầu ngữ pháp với một cụm danh từ bình thường. Những ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn có thể hình dung rõ hơn về cách sử dụng của “Hạt Sen” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • While lotus is used for decorative purposes, the lotus seeds have been used as a functional food since ancient times, all over Asia.
  • Trong khi hoa sen được sử dụng cho mục đích trang trí, hạt sen đã được sử dụng như một thực phẩm chức năng từ thời cổ đại, trên khắp châu Á.
  • Lotus seeds will be consumed in a form of raw, roasted, or ground and boiled into a syrup or paste after being peeled.
  • Hạt sen sẽ được tiêu thụ ở dạng sống, rang hoặc xay và đun sôi thành xi-rô hoặc bột nhão sau khi tách vỏ.
  • Lotus seeds contain abundant amounts of phytochemicals, with valuable anti-inflammatory properties and antioxidant traits.
  • Hạt sen chứa một lượng dồi dào chất phytochemical, có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa có giá trị.
  • Lotus seeds are imbued with natural astringent traits, that’s the reason why it is very effective in resolving pitta imbalance.
  • Hạt sen có các đặc tính làm se tự nhiên, đó là lý do tại sao nó rất hiệu quả trong việc giải quyết sự mất cân bằng pitta.
  • The recommended dosage of lotus seed, in the form of the powdered extract, is 3 to 6 grams per day, in small and even doses after meals.
  • Liều lượng khuyến cáo của hạt sen, ở dạng chiết xuất bột, là 3 đến 6 gam mỗi ngày, với liều lượng nhỏ và đều sau bữa ăn.
  • Lotus seeds are often well-tolerated by most people in minute doses.
  • Hạt sen thường được hầu hết mọi người dung nạp tốt ở liều lượng nhỏ.

3.Một số cụm từ có liên quan đến từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh.

hạt sen tiếng anh là gì (Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ “Hạt Sen” trong câu tiếng Anh)

Kết thúc bài viết hôm nay, chúng mình có tổng kết lại trong bảng dưới đây một số từ vựng có liên quan đến từ chỉ “Hạt Sen” trong tiếng Anh, mời bạn cùng tham khảo:

Từ vựng

Nghĩa của từ

Ví dụ

Healthy

Xem thêm: Cách làm thuốc trừ sâu sinh học từ tỏi ớt

Tốt cho sức khỏe

She is advised to eat more healthy food.

Cô ấy được khuyên nên ăn nhiều đồ ăn tốt cho sức khỏe hơn.

Lotus

Hoa sen

Lotus is sign of Vietnam.

Hoa sen là biểu tượng của Việt Nam.

Sunflower seed

Hạt hướng dương

You can see sunflower seeds at weddings in Vietnam.

Xem thêm: Tên gọi khác của lá bạc hà

Bạn có thể thấy hạt hướng dương trong các đám cưới ở Việt Nam.

Ingredient

Thành phần

This recipe is a mixture of 4 different ingredients.

Công thức này là một hỗn hợp của 4 thành phần khác nhau.

Nutrition

Dinh dưỡng

Lotus seeds contain larger nutritions, that’s why it was used as a healthy food in asia.

Hạt sen chứa một lượng dinh dưỡng lớn hơn, đó là lý do tại sao nó được sử dụng như một loại thực phẩm lành mạnh ở châu Á.

Trên đây là tất cả các kiến thức về từ vựng chỉ “Hạt Sen” – Lotus seed trong tiếng Anh. Hãy lập tức liên hệ với chúng mình để được giải đáp kịp thời các thắc mắc nhé! Cảm ơn bạn đã ủng hộ studytienganh.

Related Posts